ejection seat

Học thuật
Thân thiện
ejection seat

A pilot activates the ejection seat during a flight emergency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế phóng cho phi công: Một thiết bị trên máy bay, đặc biệt máy bay quân sự, có thể được bắn ra khỏi thân máy bay cùng với phi công trong trường hợp khẩn cấp, sau đó phi công sẽ hạ cánh an toàn bằng .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot activated the ejection seat when the engine failed. (Phi công đã kích hoạt ghế phóng khi động cơ hỏng.)
    • Modern fighter jets are equipped with advanced ejection seats. (Các máy bay chiến đấu hiện đại được trang bị ghế phóng tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eject using the ejection seat": phóng/đẩy ra bằng ghế phóng.
    • In the simulation, the pilot practiced how to eject using the ejection seat. (Trong mô phỏng, phi công đã thực hành cách phóng ra bằng ghế phóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ejector seat (n): Một cách gọi khác, đồng nghĩa với "ejection seat".
    • The term "ejector seat" is also commonly used. (Thuật ngữ "ejector seat" cũng thường được sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Escape capsule: Khoang thoát hiểm (một hệ thống thoát hiểm khác, thường cho toàn bộ buồng lái).
  • Ejection system: Hệ thống phóng/đẩy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To eject from: Phóng/đẩy ra khỏi (thường đi kèm với phương tiện).
    • The crew had to eject from the damaged aircraft. (Phi hành đoàn buộc phải phóng ra khỏi chiếc máy bay bị hư hỏng.)
ejection seat

A pilot activates the ejection seat during a flight emergency.

Noun
  1. ghế phóng cho phi công

Từ đồng nghĩa